Hai từ này nghe khá giống nhau khi nói nhanh, nên rất nhiều người hay viết nhầm lẫn dù ý nghĩa của chúng gần như trái ngược hoàn toàn.
Dùng khi bạn đồng ý nhận lấy một thứ gì đó, hoặc gật đầu đồng ý với một lời đề nghị.
accept xem định nghĩa đầy đủ →
Dùng khi bạn muốn loại trừ một đối tượng nào đó ra khỏi nhóm chung.
except xem định nghĩa đầy đủ →
| accept | except | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa chính | Đồng ý, nhận lấy | Loại trừ, không bao gồm |
| Từ loại | Động từ | Giới từ hoặc liên từ |
| Mẹo ghi nhớ | Tôi đồng ý nhận lấy | Mọi người trừ người đó |
Accept là nhận lấy hoặc đồng ý. Except là bỏ qua hoặc loại trừ. Nếu bạn muốn nói 'nhưng không bao gồm', hãy dùng except.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store