Cả hai từ này đều mô tả cảm giác không vui do một chuyện gì đó gây ra, nhưng một từ thì sắc bén và mạnh mẽ hơn, còn từ kia lại bao hàm phạm vi cảm xúc rộng hơn.
Từ này mô tả cảm giác giận dữ mạnh mẽ, thường có nguyên nhân rõ ràng và đôi khi được thể hiện ra bên ngoài bằng thái độ hoặc hành động.
angry xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này mô tả cảm giác không vui hoặc bối rối chung chung, có thể là buồn bã, lo lắng hoặc chỉ hơi giận dỗi một chút.
upset xem định nghĩa đầy đủ →
| angry | upset | |
|---|---|---|
| Cường độ | Thường mạnh và sắc bén hơn | Có thể nhẹ nhàng và bao quát hơn |
| Loại cảm xúc | Cụ thể là sự giận dữ | Là sự pha trộn giữa giận dữ, buồn bã hoặc lo lắng |
| Cách nhận biết | Chỉ một cảm xúc duy nhất | Có thể là nhiều cảm xúc cùng lúc |
Angry là cảm xúc mạnh và cụ thể. Upset mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giận dữ, buồn bã hoặc lo lắng cùng một lúc.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store