Assume và presume gần giống nhau đến mức nhiều người học sử dụng chúng thay thế cho nhau, và hầu hết người bản ngữ cũng sẽ thông cảm. Nhưng thực tế, mỗi từ có mức độ tự tin khác nhau.
Assume có nghĩa là chấp nhận điều gì đó là đúng mà không kiểm tra, thường là không có nhiều bằng chứng.
assume xem định nghĩa đầy đủ →
Presume có nghĩa là chấp nhận điều gì đó là đúng dựa trên một số bằng chứng hoặc kinh nghiệm hợp lý, nên nó nghe tự tin hơn assume.
presume xem định nghĩa đầy đủ →
| assume | presume | |
|---|---|---|
| Mức độ tự tin | Thấp, giống như đoán mò | Cao, dựa trên bằng chứng |
| Sử dụng phổ biến | Giả định hàng ngày | Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, như "vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh ngược lại" |
| Kiểm tra đơn giản | "Tôi nghĩ rằng" có nghĩa là tôi đoán, không có cơ sở thực sự | "Tôi cho rằng" có nghĩa là tôi tin điều này, dựa trên một điều gì đó |
Assume là một phỏng đoán đơn thuần. Presume là một phỏng đoán có sự hỗ trợ của bằng chứng hoặc kỳ vọng hợp lý.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store