Bored và boring tuân theo một quy tắc mà rất nhiều người học tiếng Anh hay nhầm lẫn: đuôi -ed dùng để mô tả cảm xúc của con người, còn đuôi -ing dùng để mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.
Bored dùng để mô tả cảm giác của một người, trạng thái cảm xúc mà ai đó đang trải qua.
bored xem định nghĩa đầy đủ →
Boring dùng để mô tả sự vật hoặc sự việc gây ra cảm giác chán nản đó.
boring xem định nghĩa đầy đủ →
| bored | boring | |
|---|---|---|
| Mô tả | Cảm xúc của con người | Sự vật gây ra cảm xúc |
| Quy tắc | Tính từ đuôi -ed: chán nản, mệt mỏi, hào hứng | Tính từ đuôi -ing: gây nhàm chán, gây mệt mỏi, thú vị |
| Mẹo kiểm tra | "Tôi cảm thấy chán" mô tả cảm xúc của tôi | "Nó thật nhàm chán" mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc đó |
Con người cảm thấy chán nản, còn sự vật thì gây nhàm chán. Quy tắc đuôi -ed và -ing này cũng áp dụng tương tự cho các cặp từ như mệt mỏi/gây mệt mỏi, hào hứng/thú vị, và quan tâm/đáng quan tâm.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store