Complement và compliment nghe y hệt nhau, vì vậy chúng thường bị nhầm lẫn khi viết hơn là khi nói. Chỉ một chữ cái thay đổi toàn bộ ý nghĩa.
Complement là điều gì đó hoàn thiện hoặc phù hợp với điều khác.
complement xem định nghĩa đầy đủ →
Compliment là lời khen ngợi ai đó, ca ngợi họ.
compliment xem định nghĩa đầy đủ →
| complement | compliment | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa cốt lõi | Hoàn thiện hoặc phù hợp với điều gì đó | Khen ngợi ai đó |
| Loại từ | Danh từ hoặc động từ | Danh từ hoặc động từ |
| Lời nhắc nhớ | complEment có chữ E, giống như "complEte" | complIment có chữ I, giống như "I like it" |
Complement hoàn thiện điều gì đó. Compliment khen ngợi ai đó. Nhớ rằng: complEte có chữ E, giống như complEment.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store