Cả hai từ này đều mô tả mối quan hệ giữa các bộ phận và tổng thể, nhưng chúng lại đi theo hai hướng ngược nhau. Đặc biệt, từ thứ hai thường xuyên bị dùng sai ngay cả bởi người bản ngữ.
Từ này có nghĩa là các bộ phận nhỏ tạo nên một cái gì đó lớn hơn. Bạn hãy nhớ: các mảnh ghép đứng trước, rồi chúng cùng nhau tạo thành tổng thể.
compose xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này có nghĩa là tổng thể bao hàm các bộ phận bên trong. Bạn hãy nhớ: cái lớn đứng trước, và nó bao gồm các mảnh ghép nhỏ hơn.
comprise xem định nghĩa đầy đủ →
| compose | comprise | |
|---|---|---|
| Hướng | Từ bộ phận đến tổng thể | Từ tổng thể đến bộ phận |
| Lỗi thường gặp | — | Cụm từ "is comprised of" về mặt ngữ pháp là không chính xác |
| Mẹo ghi nhớ | Mười hai cầu thủ tạo nên đội bóng | Đội bóng bao gồm mười hai cầu thủ |
Các bộ phận tạo nên tổng thể. Tổng thể bao gồm các bộ phận. Về mặt ngữ pháp chặt chẽ, hãy tránh dùng cụm "comprised of" vì bản thân từ này đã mang nghĩa là bao gồm rồi.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store