Cả hai từ này đều mô tả một sự việc đang diễn ra, nhưng một từ cho phép có quãng nghỉ còn từ kia thì không.
Từ này dùng để mô tả những việc xảy ra lặp đi lặp lại, có những khoảng dừng ở giữa.
continual xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này dùng để mô tả những việc xảy ra không hề có bất kỳ sự gián đoạn hay dừng lại nào.
continuous xem định nghĩa đầy đủ →
| continual | continuous | |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Lặp lại, có quãng nghỉ | Không ngừng, không nghỉ |
| Ví dụ | Phàn nàn liên tục, lúc có lúc không | Mưa rơi không dứt, không hề tạnh |
| Mẹo nhận biết | Bạn có đếm được số lần xảy ra không? | Đó có phải là một chuỗi kéo dài không đứt đoạn không? |
Continual là việc đến rồi đi, lặp lại nhiều lần. Continuous là việc không bao giờ dừng lại. Nếu bạn có thể đếm được các lần ngắt quãng, đó chính là continual.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store