Cả hai từ này đều liên quan đến tiền, nhưng một từ là số tiền người bán yêu cầu, còn từ kia có ý nghĩa rộng hơn nhiều.
Từ này có thể chỉ số tiền bạn phải trả, hoặc các nguồn lực cần thiết để làm ra một thứ gì đó hoặc hoàn thành một việc gì đó.
cost xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này chỉ cụ thể số tiền mà người bán yêu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.
price xem định nghĩa đầy đủ →
| cost | price | |
|---|---|---|
| Có thể không phải là tiền? | Có, từ này còn chỉ thời gian hoặc công sức | Không, từ này luôn luôn nói về tiền |
| Ai là người quyết định? | Thường là do thị trường hoặc công sức bỏ ra | Do người bán trực tiếp đặt ra |
| Cách kiểm tra nhanh | Chi phí dự án có thể bao gồm cả thời gian và công sức | Giá vé là một con số cụ thể |
Price luôn là một số tiền cụ thể do người bán đặt ra. Cost có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm tiền bạc, thời gian hoặc công sức.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store