Cặp từ này thường làm người học bối rối vì hai từ có thể chỉ về hai hướng gần như ngược nhau. Nếu bạn doubt điều gì đó, bạn nghiêng về việc không tin. Nếu bạn suspect điều gì đó, bạn nghiêng về việc tin, thường là về điều gì đó không tốt.
Khi bạn doubt điều gì đó, bạn cảm thấy không chắc chắn về nó hoặc nghiêng về việc không tin.
doubt xem định nghĩa đầy đủ →
Khi bạn suspect điều gì đó, bạn nghĩ rằng nó có thể đúng, thường là về điều gì đó tiêu cực, ngay cả khi chưa có bằng chứng.
suspect xem định nghĩa đầy đủ →
| doubt | suspect | |
|---|---|---|
| Hướng chung | Nghiêng về "có lẽ không" | Nghiêng về "có lẽ có" |
| Cảm giác thông thường | Không chắc chắn | Một dự cảm, thường về điều gì đó không đúng |
| Kiểm tra đơn giản | "Tôi nghi ngờ điều đó là đúng" = bạn không hoàn toàn tin | "Tôi nghi ngờ điều đó là đúng" = bạn nghĩ nó có thể đúng |
Doubt nghiêng về việc không tin. Suspect nghiêng về việc tin, thường là về điều gì đó bạn chưa thể chứng minh.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store