Cả hai từ này đều liên quan đến âm thanh, nhưng một từ xảy ra hoàn toàn tự nhiên, còn từ kia đòi hỏi bạn phải nỗ lực và chú tâm.
Từ này có nghĩa là âm thanh tự lọt vào tai bạn mà bạn không cần phải cố gắng gì cả.
hear xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này có nghĩa là bạn chủ động tập trung chú ý vào một âm thanh nào đó.
listen xem định nghĩa đầy đủ →
| hear | listen | |
|---|---|---|
| Mức độ nỗ lực | Không cần, âm thanh tự đến | Có, cần sự tập trung |
| Cấu trúc đi kèm | Không cần giới từ | Thường đi với 'to': nghe cái gì đó |
| Cách kiểm tra nhanh | Tôi thấy âm thanh lọt vào tai | Tôi chủ động tập trung vào âm thanh đó |
Hear xảy ra tự động, âm thanh tự lọt vào tai. Listen đòi hỏi sự nỗ lực, bạn chủ động tập trung vào âm thanh đó.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store