Cả hai từ này đều chỉ nơi bạn sống, nhưng một từ nói về công trình xây dựng, còn từ kia nói về cảm xúc.
Từ này chỉ nơi bạn cảm thấy thuộc về, thường gắn liền với tình cảm và sự gắn kết, và thường không cần dùng mạo từ phía trước.
home xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này chỉ cụ thể vào công trình kiến trúc vật lý.
house xem định nghĩa đầy đủ →
| home | house | |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Cảm giác thuộc về, không chỉ là tòa nhà | Công trình xây dựng vật lý |
| Ngữ pháp | Thường không cần mạo từ: ví dụ như khi nói về việc trở về | Cần có mạo từ đi kèm: một căn nhà, căn nhà đó |
| Mẹo ghi nhớ | Có thể là bất cứ nơi nào bạn thấy gắn bó, kể cả căn hộ | Chỉ dùng cho công trình có hình dáng là một căn nhà riêng biệt |
House là tòa nhà vật lý. Home là cảm giác thuộc về, dù đó là nơi nào đi chăng nữa. Bạn có thể gọi căn hộ của mình là nơi chốn thân thương, nhưng không thể gọi nó là một căn nhà riêng biệt.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store