Cách dùng lay và lie cũng tương tự như raise và rise, nhưng mọi thứ trở nên rắc rối hơn ở thì quá khứ vì "lay" lại chính là dạng quá khứ của "lie".
Lay là ngoại động từ, nghĩa là đặt một vật gì đó xuống. Dạng quá khứ của nó là laid.
lay xem định nghĩa đầy đủ →
Lie là nội động từ, nghĩa là nằm nghỉ ở tư thế phẳng. Dạng quá khứ của nó là lay, đây chính là lý do khiến nhiều người hay bị nhầm lẫn.
lie xem định nghĩa đầy đủ →
| lay | lie | |
|---|---|---|
| Cần tân ngữ không? | Có, bạn đặt một vật gì đó xuống | Không, bạn chỉ đơn giản là nằm xuống |
| Thì quá khứ | laid | lay |
| Mẹo kiểm tra nhanh | "Tôi đặt cuốn sách xuống", cuốn sách là tân ngữ | "Tôi nằm xuống chợp mắt", không có tân ngữ |
Lay cần một tân ngữ, tức là thứ bạn đang đặt xuống. Lie không cần tân ngữ, chỉ đơn thuần là hành động nằm nghỉ. Và đúng vậy, dạng quá khứ của lie lại chính là lay, rất dễ gây nhầm lẫn.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store