Loose và lose có cách viết gần giống nhau nên rất hay bị nhầm lẫn, dù cách phát âm của chúng hoàn toàn khác biệt.
Loose là một tính từ dùng để mô tả những thứ không bó sát, lỏng lẻo hoặc không được gắn chặt.
loose xem định nghĩa đầy đủ →
Lose là một động từ mang nghĩa là không còn sở hữu thứ gì đó nữa, hoặc là bị thua trong một cuộc thi.
lose xem định nghĩa đầy đủ →
| loose | lose | |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ | Động từ |
| Cách phát âm | Âm cuối giống từ 'goose' | Âm cuối giống từ 'choose' |
| Mẹo ghi nhớ | Dùng để mô tả trạng thái | Dùng để mô tả hành động |
Loose dùng để chỉ trạng thái lỏng lẻo. Lose là hành động đánh mất hoặc thua cuộc.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store