Cả hai từ này đều mang nghĩa là thêm một cái gì đó hoặc một cái khác, nhưng cách dùng trong câu lại khác nhau hoàn toàn.
Từ này thường đi kèm với danh từ số nhiều, hoặc dùng kèm với "the" cho danh từ số ít.
other xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này dùng với danh từ số ít, và bản thân nó đã bao hàm nghĩa là "một cái nữa" rồi.
another xem định nghĩa đầy đủ →
| other | another | |
|---|---|---|
| Dùng với | Danh từ số nhiều, hoặc "the" + danh từ số ít | Chỉ dùng với danh từ số ít |
| Có bao gồm "a/an"? | Không | Có, another nghĩa là một + khác |
| Mẹo ghi nhớ | "những lựa chọn khác" hoặc "cái còn lại" | "một lựa chọn khác", không dùng "một một lựa chọn khác" |
Other đi với danh từ số nhiều hoặc "the". Another đã bao gồm nghĩa "một + khác" rồi, nên chỉ dùng với danh từ số ít và không cần thêm mạo từ "a" hay "an" ở phía trước.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store