Persuade và convince có nghĩa gần như giống nhau, nên cái bẫy ở đây không phải là nghĩa, mà là ngữ pháp. Mỗi từ cần một cấu trúc khác nhau sau nó.
Persuade thường được theo sau bởi "ai đó + to + động từ." Nó tập trung vào việc thuyết phục ai đó làm điều gì đó.
persuade xem định nghĩa đầy đủ →
Convince thường được theo sau bởi "ai đó + that" hoặc "ai đó + of." Nó tập trung vào việc thuyết phục ai đó tin điều gì đó.
convince xem định nghĩa đầy đủ →
| persuade | convince | |
|---|---|---|
| Mô hình điển hình | persuade someone to do something | convince someone that / of something |
| Điểm tập trung chính | Hành động | Niềm tin |
| Kiểm tra đơn giản | "Tôi đã thuyết phục anh ấy đi." | "Tôi đã thuyết phục anh ấy rằng nó an toàn." |
Thuyết phục ai đó làm điều gì đó. Thuyết phục ai đó rằng điều gì đó là đúng. Nếu "to + động từ" theo sau, hãy chọn persuade.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store