Cả hai từ này đều dùng để chỉ việc phát ra âm thanh, nhưng từ đầu tiên thường mang tính trang trọng và một chiều, trong khi từ thứ hai lại giống một cuộc trò chuyện qua lại hơn.
Từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng, khi nói về ngôn ngữ hoặc khi một người phát biểu trước đám đông.
speak xem định nghĩa đầy đủ →
Từ này thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện thân mật, gần gũi giữa mọi người với nhau.
talk xem định nghĩa đầy đủ →
| speak | talk | |
|---|---|---|
| Cảm giác | Trang trọng, thường là một chiều | Thân mật, mang tính trò chuyện |
| Cách dùng phổ biến | Nói một ngôn ngữ, phát biểu trước công chúng | Trò chuyện với bạn bè, bàn luận về điều gì đó |
| Mẹo ghi nhớ | Dùng khi nói về khả năng ngôn ngữ | Dùng khi mô tả một cuộc đối thoại |
Từ đầu tiên thiên về sự trang trọng, thường là một người nói với nhiều người hoặc nói về ngôn ngữ. Từ thứ hai thiên về sự gần gũi, giống như một cuộc đối thoại qua lại giữa hai người.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store