Cả hai từ này đều nói về việc quan tâm đến nỗi đau của người khác, nhưng một bên là cảm thấy thay cho họ, còn một bên là cảm nhận cùng với họ.
Sympathy là cảm giác thương cảm hoặc tiếc nuối cho hoàn cảnh của người khác khi bạn đứng ở vị trí người quan sát bên ngoài.
sympathy xem định nghĩa đầy đủ →
Empathy là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, tưởng tượng và chia sẻ cảm xúc của họ như thể chính bạn đang trải qua điều đó.
empathy xem định nghĩa đầy đủ →
| sympathy | empathy | |
|---|---|---|
| Vị trí | Cảm thấy thay cho người khác, từ bên ngoài | Cảm thấy cùng với người khác, như thể ở bên trong |
| Cần trải nghiệm chung? | Không nhất thiết | Thường giúp ích, nhưng không bắt buộc |
| Cách kiểm tra nhanh | "Tôi thấy thương cho bạn" là sympathy | "Tôi hiểu chính xác cảm giác của bạn" là empathy |
Sympathy là quan tâm từ bên ngoài. Empathy là thấu hiểu từ bên trong, như thể bạn đang đặt mình vào vị trí của họ vậy.
Lưu cả hai từ vào GoVocab và ôn tập cho đến khi nhớ thật kỹ.
Tải xuống trên App Store