abandon

/əˈbændən/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Rời bỏ hoặc bỏ mặc ai đó hoặc thứ gì đó, thường là với ý định không bao giờ quay lại nữa

Thủy thủ đoàn buộc phải bỏ lại con tàu sau khi nó bốc cháy giữa đại dương.

2

Từ bỏ hoặc dừng hẳn một việc gì đó, ví dụ như một kế hoạch hay một dự án đang làm

Công ty đã quyết định hủy bỏ dự án vì không còn đủ kinh phí để tiếp tục.

Từ đồng nghĩa

desertThường mang nghĩa bỏ mặc ai đó hoặc thứ gì đó trong hoàn cảnh khó khăn. quitThường dùng khi muốn dừng một công việc hoặc hoạt động nào đó, hay vì cảm thấy chán nản hoặc không hài lòng. forsakeTừ ngữ trang trọng hoặc văn chương, mang hàm ý về sự phản bội hoặc không giữ lòng trung thành.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ abandon nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ abandon.

Tải trên App Store