abrupt

/aˈbɹʌpt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước

Chiếc xe phanh gấp một cách đột ngột khiến ai nấy đều giật mình.

2

Cách nói chuyện cộc lốc, thiếu lịch sự

Cách trả lời cộc lốc của anh ấy làm cô ấy cảm thấy như bị ngó lơ.

Từ đồng nghĩa

sudden quick sharp

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ abrupt nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ abrupt.

Tải trên App Store