absence

/ˈæbsəns/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Trạng thái vắng mặt hoặc không có mặt ở một nơi nào đó

Việc cô ấy vắng mặt trong buổi họp khiến ai cũng để ý, và điều đó làm ảnh hưởng đến cả cuộc thảo luận.

2

Sự thiếu hụt hoặc không tồn tại của một thứ gì đó

Vì thiếu bằng chứng nên rất khó để chứng minh vụ việc này trước tòa.

Từ đồng nghĩa

nonattendanceTừ này mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức. lackÁm chỉ việc thiếu hụt một thứ gì đó mà đáng lẽ ra phải có hoặc đang rất cần. omissionGợi ý rằng một thứ gì đó đã bị bỏ sót, có thể là do cố ý hoặc vô tình.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ absence nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ absence.

Tải trên App Store