abstract

/ˈæbstrækt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Không dựa trên những thứ thực tế hay hữu hình, mà chỉ nằm trong suy nghĩ hoặc ý tưởng thôi

Những bức tranh trừu tượng của người nghệ sĩ đó rất được yêu thích tại triển lãm, mỗi người xem lại có một cách cảm nhận riêng về chúng.

2

Khó hiểu; không rõ ràng hay trực diện

Cách giải thích đầy tính trừu tượng của giáo sư về lý thuyết đó khiến hầu hết sinh viên đều thấy bối rối và phải lên mạng tìm kiếm tài liệu dễ hiểu hơn.

Từ đồng nghĩa

theoreticalNhấn mạnh vào ý tưởng hoặc khái niệm, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật. intangibleNhấn mạnh rằng thứ gì đó không thể chạm vào hay cảm nhận được bằng giác quan vật lý. conceptualLiên quan đến các ý tưởng hoặc khái niệm, thường dùng trong bối cảnh sáng tạo hoặc trí tuệ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ abstract nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ abstract.

Tải trên App Store