accelerate

/æk.ˈsɛl.ə.ˌɹeɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

làm cho cái gì đó chạy nhanh hơn

Chiếc xe sẽ tăng tốc ngay khi bạn nhấn ga.

2

làm cho việc gì đó xảy ra nhanh chóng hơn

Vì thời hạn sắp đến nên cả nhóm phải đẩy nhanh tiến độ công việc.

Từ đồng nghĩa

speed up hurry quicken

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ accelerate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ accelerate.

Tải trên App Store