accessories

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những món đồ phụ thêm vào để hỗ trợ hoặc trang trí cho một vật gì đó

Cô ấy vừa mua thêm mấy món phụ kiện cho chiếc điện thoại mới của mình.

2

các loại trang sức như vòng cổ hay vòng tay

Cô ấy đeo mấy món trang sức bằng vàng trông rất nổi bật khi đi dự tiệc.

Từ đồng nghĩa

extras add-ons attachments

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ accessories nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ accessories.

Tải trên App Store