accident

/ˈæksɪdənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một sự việc không may xảy ra bất ngờ, thường là do sơ suất hoặc bất cẩn

Vụ tai nạn giao thông trên đường cao tốc làm kẹt xe kinh khủng luôn.

2

Một sự việc không hề được lên kế hoạch hay chủ đích, thường gây ra hư hại hoặc thương tích

Sự cố trong phòng thí nghiệm khiến cả tòa nhà phải sơ tán khẩn cấp.

Từ đồng nghĩa

mishapChỉ một tai nạn ít nghiêm trọng hơn, thường dùng trong các tình huống thân mật, đời thường. incidentMột từ chung chung hơn, có thể dùng để chỉ bất kỳ sự việc nào, không nhất thiết phải là chuyện không may. crashThường dùng cho các vụ va chạm liên quan đến xe cộ hoặc các vật thể đang di chuyển.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ accident nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ accident.

Tải trên App Store