accumulate

/əˈkjuːmjʊleɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Tích lũy hoặc gom góp dần dần những thứ như tiền bạc, kiến thức hay đồ đạc trong một khoảng thời gian

Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm làm marketing trước khi tự mình mở công ty riêng.

2

Tăng dần lên về số lượng hoặc mức độ theo thời gian

Lớp bụi dày tích tụ trên những món đồ cũ trong kho, khiến chúng trông thật bẩn và cũ kỹ.

Từ đồng nghĩa

collectThường mang nghĩa gom đồ đạc về một chỗ, trong khi accumulate nhấn mạnh vào việc tăng dần lên theo thời gian. gatherCó thể mang nghĩa là một quá trình chủ động hoặc có mục đích rõ ràng hơn khi thu thập thứ gì đó. amassThường dùng khi muốn nói đến việc thu thập một lượng lớn thứ gì đó một cách có tính toán hoặc chủ ý.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ accumulate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ accumulate.

Tải trên App Store