achievement

/əˈtʃiːvmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một việc gì đó mà bạn đã hoàn thành xuất sắc

Cô ấy cảm thấy rất tự hào về thành tích học tập của mình ở trường.

2

một phần thưởng đặc biệt bạn nhận được khi hoàn thành xong một nhiệm vụ

Cậu ấy đã nhận được một thành tích sau khi vượt qua màn chơi đó.

Từ đồng nghĩa

accomplishment success feat

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ achievement nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ achievement.

Tải trên App Store