acquire

/əˈkwʌɪər/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Có được hoặc đạt được thứ gì đó, ví dụ như một kỹ năng, kiến thức hay tài sản, thường là nhờ vào sự nỗ lực hoặc trải nghiệm của bản thân

Cô ấy đã thông thạo một ngôn ngữ mới sau một năm sinh sống ở nước ngoài.

2

Mua lại hoặc giành quyền kiểm soát một công ty hay tài sản nào đó, thường là để mở rộng kinh doanh hoặc gia tăng giá trị

Công ty công nghệ đó đã mua lại một startup nhỏ hơn để sở hữu công nghệ đột phá của họ.

Từ đồng nghĩa

obtainMang tính trang trọng và chung chung hơn, thường được dùng trong các văn bản hoặc tình huống chính thức. gainÁm chỉ việc đạt được thứ gì đó nhờ vào nỗ lực hoặc hành động cụ thể. purchaseDùng riêng cho việc mua sắm thứ gì đó, thường là bằng tiền.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ acquire nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ acquire.

Tải trên App Store