action

/ˈækʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Việc thực hiện một điều gì đó để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề

Công ty đã hành động ngay để giảm lượng khí thải bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.

2

Một sự việc hoặc hành động cụ thể đang diễn ra, đặc biệt là những gì quan trọng hoặc thú vị

Những pha hành động trong bộ phim kịch tính đến mức làm mình cứ ngồi dán mắt vào màn hình không rời.

Từ đồng nghĩa

activityMang nghĩa chung chung hơn, thường chỉ một quá trình diễn ra thường xuyên hoặc liên tục. moveÁm chỉ một bước đi hoặc quyết định đơn lẻ và có tính toán. stepGợi ý về một bước đi hoặc quyết định cụ thể, thường là rất cẩn trọng để hướng tới mục tiêu.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ action nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ action.

Tải trên App Store