added

[ˈad.əd]
động từ
? ?

Định nghĩa

1

cho thêm cái gì đó vào một thứ khác

Cô ấy cho thêm đường vào tách trà.

2

bổ sung thêm, nhiều hơn so với trước đây

Chúng ta cần bổ sung thêm các biện pháp an toàn.

Từ đồng nghĩa

joined included attached

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ added nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ added.

Tải trên App Store