adequate

/ˈædɪkwɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Đủ hoặc tạm ổn cho một mục đích nào đó, không quá xuất sắc nhưng cũng không thiếu thốn

Phòng khách sạn này ở tạm một đêm thì cũng ổn, dù không sang trọng gì cho lắm.

2

Có đủ kỹ năng hoặc trình độ cần thiết để làm một việc gì đó

Sau khi học xong khóa đào tạo, cô ấy cảm thấy mình đã đủ khả năng để sử dụng phần mềm mới này.

Từ đồng nghĩa

sufficientTừ này mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc đáp ứng đúng các yêu cầu tối thiểu. enoughTừ này suồng sã, gần gũi hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. competentNhấn mạnh vào việc có đủ kỹ năng hoặc năng lực cần thiết để làm việc gì đó một cách hiệu quả.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ adequate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ adequate.

Tải trên App Store