adjacent

/əˈdʒeɪsnt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Nằm gần một thứ gì đó, không nhất thiết phải chạm vào nhau

Phòng khách sạn nằm ngay gần trung tâm hội nghị, nên mình đi họp rất tiện.

2

Ở ngay bên cạnh hoặc sát vách, thường là có chung một đường biên giới hoặc vách ngăn

Hai mảnh ruộng nằm sát cạnh nhau được dùng để trồng các loại cây khác nhau, một bên trồng lúa, bên kia trồng ngô.

Từ đồng nghĩa

neighboringThường dùng cho các địa điểm địa lý như quốc gia hoặc thành phố. adjoiningThường ám chỉ việc có chung đường biên giới hoặc kết nối vật lý với nhau. nearbyMang nghĩa chung chung hơn, dùng cho những thứ ở gần nhưng không nhất thiết phải nằm sát cạnh nhau.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ adjacent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ adjacent.

Tải trên App Store