adjust

/əˈdʒʌst/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Thay đổi một chút cái gì đó, thường là để cho mọi thứ vừa vặn hoặc hoạt động trơn tru hơn

Cô ấy phải điều chỉnh lại lịch trình cá nhân để phù hợp với công việc mới.

2

Dần dần làm quen hoặc thích nghi với một tình huống hay môi trường mới

Anh ấy mất vài tuần mới có thể điều chỉnh nhịp sinh học để thích nghi với múi giờ mới sau khi chuyển ra nước ngoài sống.

Từ đồng nghĩa

modifyThường ngụ ý việc thực hiện những thay đổi đáng kể hơn. alterCó thể ngụ ý một sự thay đổi mang tính kịch tính hoặc dễ nhận thấy hơn. tweakNgụ ý việc thực hiện những thay đổi nhỏ, thường là những điều chỉnh tinh tế.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ adjust nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ adjust.

Tải trên App Store