advanced

/ədˈvɑːnst/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

đã phát triển hơn hoặc đi trước so với mức bình thường

Công nghệ hiện đại này có thể dự báo các cơn bão một cách nhanh chóng.

2

dành cho những người đã có kiến thức chuyên sâu

Anh ấy vừa đăng ký một lớp tiếng Anh trình độ cao cấp.

Từ đồng nghĩa

higher further progressed

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ advanced nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ advanced.

Tải trên App Store