advocate

/ˈædvəkeɪt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một người công khai ủng hộ hoặc vận động cho một mục tiêu hay chính sách nào đó

Cô ấy là một người rất tích cực ủng hộ bảo vệ môi trường và thường xuyên đi diễn thuyết về chủ đề này.

2

Một luật sư đại diện cho thân chủ tại tòa án

Vị luật sư đã tranh luận rất quyết liệt để bảo vệ thân chủ của mình, đồng thời chỉ ra những điểm mâu thuẫn trong lập luận của bên công tố.

Từ đồng nghĩa

supporterTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho bất kỳ ai ủng hộ một phong trào nào đó mà không nhất thiết phải làm việc đó một cách chuyên nghiệp. lawyerTừ này chỉ riêng nghề luật sư, ở một số quốc gia thì nó được dùng thay thế cho 'advocate'. championTừ này ám chỉ sự cam kết mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết hơn đối với một mục tiêu, thường dùng cho những người đóng vai trò tiên phong.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ advocate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ advocate.

Tải trên App Store