affection

/əˈfɛkʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Cảm giác yêu mến, quý mến dành cho một ai đó

Cô ấy thể hiện tình cảm yêu mến bằng cách ôm chầm lấy bạn mình.

2

Cử chỉ âu yếm, nhẹ nhàng thể hiện sự quan tâm

Cô ấy vuốt ve chú mèo đầy âu yếm.

Từ đồng nghĩa

love fondness warmth

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ affection nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ affection.

Tải trên App Store