afford

/əˈfɔːrd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Có đủ tiền để chi trả cho việc gì đó

Sau mấy tháng trời tích góp, cuối cùng mình cũng đủ tiền để tậu chiếc xe mơ ước rồi.

2

Mang lại hoặc cung cấp thứ gì đó

Căn phòng khách sạn này mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp bao quát cả thành phố.

Từ đồng nghĩa

pay forCách nói trực tiếp và rõ ràng hơn, thường dùng trong các tình huống liên quan đến tài chính. manageHàm ý xoay xở để làm được việc gì đó dù còn gặp nhiều khó khăn hoặc hạn chế. spareThường dùng khi bạn có dư dả tiền bạc hoặc nguồn lực để làm thêm một việc gì đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ afford nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ afford.

Tải trên App Store