afraid

/əˈfɹeɪd/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó

Mình sợ nhện lắm.

2

cảm thấy e ngại hoặc lo rằng điều gì đó không hay có thể xảy ra

Mình e là ngày mai trời sẽ mưa đấy.

Từ đồng nghĩa

frightened scared nervous

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ afraid nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ afraid.

Tải trên App Store