age

/eɪd͡ʒ/
danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

số năm mà một người đã sống, hay còn gọi là tuổi

Cô ấy năm nay hai mươi lăm tuổi.

2

trở nên già đi theo thời gian

Ai trong chúng ta rồi cũng sẽ già đi theo năm tháng.

Từ đồng nghĩa

years oldness time

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ age nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ age.

Tải trên App Store