agreement

/əˈɡriːmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một quyết định hoặc thỏa thuận chính thức giữa hai hay nhiều bên, thường được viết thành văn bản và có giá trị pháp lý

Sau nhiều tháng thương thảo, công ty và công đoàn cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận chung.

2

Trạng thái hòa hợp hoặc có cùng quan điểm, ý kiến với ai đó hoặc về một vấn đề nào đó

Cả nhóm đều đồng lòng nhất trí rằng họ cần phải làm việc chăm chỉ hơn để kịp tiến độ công việc.

Từ đồng nghĩa

contractThường ám chỉ một văn bản có tính ràng buộc về mặt pháp lý. accordGợi ý một thỏa thuận mang tính trang trọng hoặc chính thức hơn, thường là giữa các quốc gia hoặc tổ chức. understandingCó thể ám chỉ một thỏa thuận không chính thức hoặc không cần văn bản, dựa trên sự thấu hiểu lẫn nhau.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ agreement nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ agreement.

Tải trên App Store