alert

/əˈlɜːrt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Nhanh nhạy, để ý và phản ứng kịp thời với mọi thứ xung quanh, đặc biệt là khi có nguy cơ hoặc rắc rối xảy ra

Nhờ bác tài xế rất nhanh nhạy và tỉnh táo nên đã kịp đạp phanh, tránh được một vụ tai nạn.

2

Trong trạng thái sẵn sàng hành động hoặc ứng phó, thường là vì đang có mối đe dọa hoặc vấn đề tiềm ẩn nào đó

Thành phố đang đặt trong tình trạng báo động cao vì dự báo thời tiết có bão lớn.

Từ đồng nghĩa

vigilantÁm chỉ sự chú ý liên tục và cẩn trọng hơn đối với các mối nguy hiểm tiềm tàng. watchfulGợi lên thái độ thận trọng và quan sát kỹ lưỡng, thường là trong một tình huống cụ thể nào đó. attentiveTập trung vào việc chú tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, thay vì chỉ đơn thuần là sẵn sàng để phản ứng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ alert nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ alert.

Tải trên App Store