algorithm

/ˈælɡəɹɪðm̩/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một chuỗi các bước hoặc quy tắc cụ thể để giải quyết một vấn đề nào đó

Thuật toán tìm kiếm này giúp tìm ra từ vựng đó một cách nhanh chóng.

Từ đồng nghĩa

procedure method process

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ algorithm nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ algorithm.

Tải trên App Store