ambiguous

/ˌæmbɪˈɡjuːəs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau; ý nghĩa không rõ ràng hoặc mơ hồ

Cái kết đầy mơ hồ của bài thơ khiến người đọc cứ phải thắc mắc mãi không biết tác giả thực sự muốn gửi gắm điều gì.

2

Mang nhiều ý nghĩa hoặc cách hiểu khác nhau, thường gây ra sự nhầm lẫn

Chính sách làm việc từ xa mơ hồ của công ty đã dẫn đến nhiều hiểu lầm giữa các nhân viên với nhau.

Từ đồng nghĩa

vagueMang nghĩa chung chung hơn và thường ám chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc thiếu chính xác. unclearNhấn mạnh vào việc khó hiểu một điều gì đó do thiếu thông tin. equivocalThường ám chỉ việc cố tình gây hiểu lầm hoặc tránh đưa ra cam kết cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ambiguous nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ambiguous.

Tải trên App Store