analysis

/əˈnælɪsɪs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Việc xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng từng phần của một vấn đề nào đó

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy một xu hướng khá rõ ràng.

2

Một bản báo cáo chi tiết giải thích cách thức hoạt động hoặc tình hình của một sự việc

Bản phân tích thị trường này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn.

Từ đồng nghĩa

study examination review

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ analysis nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ analysis.

Tải trên App Store