announce

/əˈnaʊns/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Thông báo hoặc công bố một điều gì đó cho mọi người biết, thường là theo cách trang trọng

Tuần tới, công ty sẽ công bố báo cáo tài chính quý của mình.

2

Tuyên bố hoặc cho mọi người biết về ý định hay quyết định của bản thân về việc gì đó

Cô ấy đã thông báo rằng mình sẽ nghỉ việc để tự khởi nghiệp.

Từ đồng nghĩa

declareThường dùng trong các tình huống trang trọng hơn, chẳng hạn như các thông báo chính thức. proclaimÁm chỉ việc tuyên bố một cách dõng dạc hoặc công khai, thường kèm theo sự nhấn mạnh. revealGợi ý việc tiết lộ một điều gì đó vốn trước đây là bí mật hoặc chưa ai biết đến.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ announce nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ announce.

Tải trên App Store