announcements

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những thông báo hoặc lời tuyên bố chính thức được đưa ra để cho mọi người biết về một việc gì đó

Công ty đã đưa ra vài thông báo về sản phẩm mới sắp ra mắt.

Từ đồng nghĩa

declarations statements notices

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ announcements nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ announcements.

Tải trên App Store