annual

/ˈænjuəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Diễn ra hoặc được thực hiện mỗi năm một lần

Công ty mình tổ chức một cuộc họp thường niên để cùng nhìn lại chặng đường đã qua và bàn về kế hoạch sắp tới.

2

Kéo dài trong một năm hoặc hoàn thành trong vòng một năm

Gói đăng ký thường niên của tạp chí này cho phép bạn đọc được cả những nội dung độc quyền trên trang web của họ.

Từ đồng nghĩa

yearlyThường được dùng thay thế cho annual, nhưng đôi khi còn mang hàm ý về một sự kiện lặp đi lặp lại. periodicGợi ý về một khoảng thời gian đều đặn, nhưng không nhất thiết phải là mỗi năm một lần. seasonalÁm chỉ sự liên quan đến một thời điểm cụ thể trong năm, ví dụ như mùa đông hoặc mùa hè.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ annual nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ annual.

Tải trên App Store