anxious

/ˈaŋ(k)ʃəs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về một điều gì đó

Tớ đang thấy lo lắng quá vì sắp tới kỳ thi rồi.

Từ đồng nghĩa

nervous worried uneasy

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ anxious nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ anxious.

Tải trên App Store