appeal

/əˈpiːl/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một lời thỉnh cầu hoặc kêu gọi gửi đến người có thẩm quyền để nhờ giúp đỡ hoặc thay đổi một quyết định nào đó

Tổ chức từ thiện đã lên tiếng kêu gọi cộng đồng chung tay quyên góp để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai.

2

Sức hút hoặc sự thú vị khiến người khác cảm thấy yêu thích

Thực đơn độc đáo cùng không gian ấm cúng của nhà hàng mới này thực sự có sức hút rất lớn đối với các tín đồ ẩm thực.

Từ đồng nghĩa

requestTrang trọng và lịch sự hơn, thường dùng trong văn bản hoặc giao tiếp công việc. pleaMang tính khẩn thiết hoặc cầu khẩn hơn, thường dùng trong những tình huống đầy cảm xúc. attractionNhấn mạnh vào đặc điểm tạo nên sức hút khiến mọi người chú ý, thay vì hành động yêu cầu.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ appeal nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ appeal.

Tải trên App Store