approach

/əˈproʊtʃ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Cách bạn giải quyết hoặc xử lý một vấn đề hay tình huống nào đó

Cô ấy chọn cách học ngoại ngữ bằng việc luyện tập đều đặn mỗi ngày.

2

Hành động tiến lại gần một người hoặc một nơi nào đó về mặt khoảng cách hoặc thời gian

Khi máy bay bắt đầu hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất, hành khách vừa thấy hồi hộp lại vừa thấy nhẹ nhõm.

Từ đồng nghĩa

methodTừ này nghe trang trọng hơn, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc. techniqueÁm chỉ một kỹ năng hoặc chuyên môn cụ thể, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thể thao. strategyThường dùng trong kinh doanh hoặc quân sự, ám chỉ một kế hoạch dài hạn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ approach nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ approach.

Tải trên App Store