approve

/əˈpruːv/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Đồng ý hoặc chấp nhận cái gì đó vì thấy nó tốt hoặc ổn thỏa

Trưởng phòng sẽ duyệt yêu cầu của bạn nếu nó phù hợp với mục tiêu chung của công ty.

2

Chính thức đồng ý hoặc ủng hộ một kế hoạch, ý tưởng hay quyết định nào đó

Sau một hồi thảo luận dài, hội đồng đã chính thức thông qua đề xuất này.

Từ đồng nghĩa

endorseThường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai, mang ý nghĩa thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ hơn. sanctionCó thể mang nghĩa là sự phê chuẩn chính thức hoặc hợp pháp, đôi khi còn hàm ý tiêu cực. ratifyThường được dùng cho các thỏa thuận mang tính chính thức hoặc cấp nhà nước, ví dụ như các hiệp ước.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ approve nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ approve.

Tải trên App Store